貼り付ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 貼り付ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to paste; to stick; to affix
- Động từ to station; to post
Cách viết khác: 張り付ける, 貼付ける, 貼りつける, 張りつける, 張付ける
Cách chia của 貼り付ける
| Thể lịch sự (ます) | 貼り付けます |
| Thể て | 貼り付けて |
| Quá khứ (た) | 貼り付けた |
| Phủ định (ない) | 貼り付けない |
| Khả năng | 貼り付けられる |
| Ý chí (よう) | 貼り付けよう |
| Điều kiện (ば) | 貼り付ければ |
| Bị động | 貼り付けられる |
| Sai khiến | 貼り付けさせる |
| Mệnh lệnh | 貼り付けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).