Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
貸付金 nghĩa là sự vay, tiền cho mượn.
Nghĩa của 貸付金
Danh từ
Sự vay, tiền cho mượn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ loan
Câu hỏi thường gặp
貸付金 nghĩa là gì?
貸付金 (danh từ) nghĩa là sự vay, tiền cho mượn.
貸付金 đọc là gì?
貸付金 đọc là かしつけきん (romaji: kashitsukekin).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.