TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

費(つい)やす

JLPT N1 từ thông dụng
ついやすtsuiyasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 費 phí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 費やす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to spend; to expend; to consume
  • Động từ to waste; to squander; to throw away
  • Động từ to devote

Cách viết khác: 費す

Cách chia của 費やす

Thể lịch sự (ます)費やします
Thể て費やして
Quá khứ (た)費やした
Phủ định (ない)費やさない
Khả năng費やせる
Ý chí (よう)費やそう
Điều kiện (ば)費やせば
Bị động費やされる
Sai khiến費やさせる
Mệnh lệnh費やせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 費やす

  • 多額の金がその橋に費やされた。 Một số lượng lớn đã được đổ vào cây cầu đó.Tatoeba #138284

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.