費やす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 費やす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to spend; to expend; to consume
- Động từ to waste; to squander; to throw away
- Động từ to devote
Cách viết khác: 費す
Cách chia của 費やす
| Thể lịch sự (ます) | 費やします |
| Thể て | 費やして |
| Quá khứ (た) | 費やした |
| Phủ định (ない) | 費やさない |
| Khả năng | 費やせる |
| Ý chí (よう) | 費やそう |
| Điều kiện (ば) | 費やせば |
| Bị động | 費やされる |
| Sai khiến | 費やさせる |
| Mệnh lệnh | 費やせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 費やす
- 多額の金がその橋に費やされた。 Một số lượng lớn đã được đổ vào cây cầu đó.Tatoeba #138284
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).