貸し付ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 貸し付ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lend; to loan
Cách viết khác: 貸付ける, 貸しつける
Cách chia của 貸し付ける
| Thể lịch sự (ます) | 貸し付けます |
| Thể て | 貸し付けて |
| Quá khứ (た) | 貸し付けた |
| Phủ định (ない) | 貸し付けない |
| Khả năng | 貸し付けられる |
| Ý chí (よう) | 貸し付けよう |
| Điều kiện (ば) | 貸し付ければ |
| Bị động | 貸し付けられる |
| Sai khiến | 貸し付けさせる |
| Mệnh lệnh | 貸し付けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).