TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

貸(か)し付(つ)ける

かしつけるkashitsukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 貸 ?·付 phó

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 貸し付ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lend; to loan

Cách viết khác: 貸付ける, 貸しつける

Cách chia của 貸し付ける

Thể lịch sự (ます)貸し付けます
Thể て貸し付けて
Quá khứ (た)貸し付けた
Phủ định (ない)貸し付けない
Khả năng貸し付けられる
Ý chí (よう)貸し付けよう
Điều kiện (ば)貸し付ければ
Bị động貸し付けられる
Sai khiến貸し付けさせる
Mệnh lệnh貸し付けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.