TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

貸(か)して上(あ)げる

かしてあげるkashiteageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 貸 ?·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 貸して上げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lend (e.g. money)

Cách viết khác: 貸してあげる

Cách chia của 貸して上げる

Thể lịch sự (ます)貸して上げます
Thể て貸して上げて
Quá khứ (た)貸して上げた
Phủ định (ない)貸して上げない
Khả năng貸して上げられる
Ý chí (よう)貸して上げよう
Điều kiện (ば)貸して上げれば
Bị động貸して上げられる
Sai khiến貸して上げさせる
Mệnh lệnh貸して上げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 貸して上げる

  • 彼に金を貸してあげて君はとても親切だった。 Bạn thật tốt bụng khi đã cho anh ấy mượn tiền.Tatoeba #118623

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.