TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

買(か)い込(こ)む

かいこむkaikomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 買 mãi·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 買い込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to buy in quantity; to buy a lot (of); to stock up (on); to lay in

Cách viết khác: 買いこむ, 買込む

Cách chia của 買い込む

Thể lịch sự (ます)買い込みます
Thể て買い込んで
Quá khứ (た)買い込んだ
Phủ định (ない)買い込まない
Khả năng買い込める
Ý chí (よう)買い込もう
Điều kiện (ば)買い込めば
Bị động買い込まれる
Sai khiến買い込ませる
Mệnh lệnh買い込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 買い込む

  • 彼はたくさんの小麦粉と油を買い込んだ。 Anh ấy mua nhiều bột mì và dầu ăn.Tatoeba #112062

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.