TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

買(か)い占(し)める

từ thông dụng
かいしめるkaishimeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 買 mãi·占 chiêm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 買い占める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to buy up

Cách viết khác: 買占める

Cách chia của 買い占める

Thể lịch sự (ます)買い占めます
Thể て買い占めて
Quá khứ (た)買い占めた
Phủ định (ない)買い占めない
Khả năng買い占められる
Ý chí (よう)買い占めよう
Điều kiện (ば)買い占めれば
Bị động買い占められる
Sai khiến買い占めさせる
Mệnh lệnh買い占めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.