買い上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 買い上げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to buy (of a government, public agency, etc. from a private citizen); to purchase
- Động từ to buy up (all of something)
Cách viết khác: 買上げる
Cách chia của 買い上げる
| Thể lịch sự (ます) | 買い上げます |
| Thể て | 買い上げて |
| Quá khứ (た) | 買い上げた |
| Phủ định (ない) | 買い上げない |
| Khả năng | 買い上げられる |
| Ý chí (よう) | 買い上げよう |
| Điều kiện (ば) | 買い上げれば |
| Bị động | 買い上げられる |
| Sai khiến | 買い上げさせる |
| Mệnh lệnh | 買い上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).