買いかぶる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 買いかぶる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to overestimate (someone); to overrate; to think too highly of; to make too much of; to give (someone) too much credit
Cách viết khác: 買い被る
Cách chia của 買いかぶる
| Thể lịch sự (ます) | 買いかぶります |
| Thể て | 買いかぶって |
| Quá khứ (た) | 買いかぶった |
| Phủ định (ない) | 買いかぶらない |
| Khả năng | 買いかぶれる |
| Ý chí (よう) | 買いかぶろう |
| Điều kiện (ば) | 買いかぶれば |
| Bị động | 買いかぶられる |
| Sai khiến | 買いかぶらせる |
| Mệnh lệnh | 買いかぶれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).