TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

買(か)いかぶる

かいかぶるkaikaburu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 買 mãi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 買いかぶる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to overestimate (someone); to overrate; to think too highly of; to make too much of; to give (someone) too much credit

Cách viết khác: 買い被る

Cách chia của 買いかぶる

Thể lịch sự (ます)買いかぶります
Thể て買いかぶって
Quá khứ (た)買いかぶった
Phủ định (ない)買いかぶらない
Khả năng買いかぶれる
Ý chí (よう)買いかぶろう
Điều kiện (ば)買いかぶれば
Bị động買いかぶられる
Sai khiến買いかぶらせる
Mệnh lệnh買いかぶれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.