TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

責任者(せきにんしゃ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
せきにんしゃsekininsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÁCH NHIỆM GIẢ 責 trách·任 nhiệm·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trách nhiệm giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 責任者

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ person in charge (including a supervisory role for other staff); person responsible for ...; responsible party; supervisor; manager

Từ ghép có 責任者

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.