貫き通す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 貫き通す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go through; to pierce; to penetrate
- Động từ to stick to (opinion, principles, etc.); to carry out; to persist with; to keep (e.g. faith); to maintain (e.g. independence)
Cách viết khác: つらぬき通す, ぬきとおす
Cách chia của 貫き通す
| Thể lịch sự (ます) | 貫き通します |
| Thể て | 貫き通して |
| Quá khứ (た) | 貫き通した |
| Phủ định (ない) | 貫き通さない |
| Khả năng | 貫き通せる |
| Ý chí (よう) | 貫き通そう |
| Điều kiện (ば) | 貫き通せば |
| Bị động | 貫き通される |
| Sai khiến | 貫き通させる |
| Mệnh lệnh | 貫き通せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).