TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

貫(つらぬ)き通(とお)す

từ thông dụng
つらぬきとおすtsuranukitōsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 貫 quan·通 thông

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 貫き通す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go through; to pierce; to penetrate
  • Động từ to stick to (opinion, principles, etc.); to carry out; to persist with; to keep (e.g. faith); to maintain (e.g. independence)

Cách viết khác: つらぬき通す, ぬきとおす

Cách chia của 貫き通す

Thể lịch sự (ます)貫き通します
Thể て貫き通して
Quá khứ (た)貫き通した
Phủ định (ない)貫き通さない
Khả năng貫き通せる
Ý chí (よう)貫き通そう
Điều kiện (ば)貫き通せば
Bị động貫き通される
Sai khiến貫き通させる
Mệnh lệnh貫き通せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 貫き通す

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.