TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

貧困(ひんこん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ひんこんhinkon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẦN KHỐN 貧 bần·困 khốn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bần khốn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

貧困 nghĩa là sự nghèo nàn.

Nghĩa của 貧困

Danh từ

  1. Sự nghèo nàn.

Câu ví dụ với 貧困

  • 私はあなたの反科学的貧困を十分に経験しました。 Tôi đã có đủ sự nghèo nàn phản khoa học của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10789645

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poverty; penury; need; destitution
  • Danh từ shortage; lack; want

Câu hỏi thường gặp

貧困 nghĩa là gì?

貧困 (danh từ) nghĩa là sự nghèo nàn.

貧困 đọc là gì?

貧困 đọc là ひんこん (romaji: hinkon).

Âm Hán Việt của 貧困 là gì?

Âm Hán Việt của 貧困 là "bần khốn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.