TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

財政(ざいせい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ざいせいzaisei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÀI CHÍNH 財 tài·政 chính

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tài chính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 財政

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ public finance
  • Danh từ financial affairs; financial situation

Câu ví dụ với 財政

  • 彼女からの財政的支援が私たちのこの計画には不可欠である。 Sự tài trợ của bà ấy là cần thiết cho dự án của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95553

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.