譲る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 譲る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hand over; to transfer; to turn over; to assign; to convey
- Động từ to give up (e.g. one's seat); to give way
- Động từ to yield; to concede; to give ground; to surrender
- Động từ to sell
- Động từ to postpone; to put off; to defer
Cách chia của 譲る
| Thể lịch sự (ます) | 譲ります |
| Thể て | 譲って |
| Quá khứ (た) | 譲った |
| Phủ định (ない) | 譲らない |
| Khả năng | 譲れる |
| Ý chí (よう) | 譲ろう |
| Điều kiện (ば) | 譲れば |
| Bị động | 譲られる |
| Sai khiến | 譲らせる |
| Mệnh lệnh | 譲れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 譲る
- トムは電車で杖をついたおばあさんに席を譲った。 Trên tàu điện, Tom đã nhường chỗ cho một cụ bà chống gậy.Tatoeba #2944087
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).