TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

譲(ゆず)る

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ゆずるyuzuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 譲 nhượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 譲る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hand over; to transfer; to turn over; to assign; to convey
  • Động từ to give up (e.g. one's seat); to give way
  • Động từ to yield; to concede; to give ground; to surrender
  • Động từ to sell
  • Động từ to postpone; to put off; to defer

Cách chia của 譲る

Thể lịch sự (ます)譲ります
Thể て譲って
Quá khứ (た)譲った
Phủ định (ない)譲らない
Khả năng譲れる
Ý chí (よう)譲ろう
Điều kiện (ば)譲れば
Bị động譲られる
Sai khiến譲らせる
Mệnh lệnh譲れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 譲る

  • トムは電車で杖をついたおばあさんに席を譲った。 Trên tàu điện, Tom đã nhường chỗ cho một cụ bà chống gậy.Tatoeba #2944087

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.