譲歩
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhượng bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
譲歩 nghĩa là nhượng bộ.
Nghĩa của 譲歩
Danh từ
- Nhượng bộ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ concession; conciliation; compromise
Câu hỏi thường gặp
譲歩 nghĩa là gì?
譲歩 (danh từ) nghĩa là nhượng bộ.
譲歩 đọc là gì?
譲歩 đọc là じょうほ (romaji: jōho).
Âm Hán Việt của 譲歩 là gì?
Âm Hán Việt của 譲歩 là "nhượng bộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.