TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

譲(ゆず)り受(う)ける

ゆずりうけるyuzuriukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 譲 nhượng·受 thụ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 譲り受ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take over; to obtain by transfer; to inherit; to receive
  • Động từ to buy; to purchase

Cách viết khác: 譲りうける, 譲受ける, ゆずり受ける

Cách chia của 譲り受ける

Thể lịch sự (ます)譲り受けます
Thể て譲り受けて
Quá khứ (た)譲り受けた
Phủ định (ない)譲り受けない
Khả năng譲り受けられる
Ý chí (よう)譲り受けよう
Điều kiện (ば)譲り受ければ
Bị động譲り受けられる
Sai khiến譲り受けさせる
Mệnh lệnh譲り受けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.