譲り受ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 譲り受ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take over; to obtain by transfer; to inherit; to receive
- Động từ to buy; to purchase
Cách viết khác: 譲りうける, 譲受ける, ゆずり受ける
Cách chia của 譲り受ける
| Thể lịch sự (ます) | 譲り受けます |
| Thể て | 譲り受けて |
| Quá khứ (た) | 譲り受けた |
| Phủ định (ない) | 譲り受けない |
| Khả năng | 譲り受けられる |
| Ý chí (よう) | 譲り受けよう |
| Điều kiện (ば) | 譲り受ければ |
| Bị động | 譲り受けられる |
| Sai khiến | 譲り受けさせる |
| Mệnh lệnh | 譲り受けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).