TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

謝肉祭(しゃにくさい)

しゃにくさいshanikusai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẠ NHỤC TẾ 謝 tạ·肉 nhục·祭 tế

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tạ nhục tế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

謝肉祭 nghĩa là hội hóa trang, hội trá hình.

Nghĩa của 謝肉祭

Danh từ

  1. Hội hóa trang, hội trá hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carnival (festival held before Lent)

Câu hỏi thường gặp

謝肉祭 nghĩa là gì?

謝肉祭 (danh từ) nghĩa là hội hóa trang, hội trá hình.

謝肉祭 đọc là gì?

謝肉祭 đọc là しゃにくさい (romaji: shanikusai).

Âm Hán Việt của 謝肉祭 là gì?

Âm Hán Việt của 謝肉祭 là "tạ nhục tế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.