講ずる
từ thông dụng
こうずるkōzuru
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 講ずる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lecture; to read aloud; to give a lecture (on)
- Động từ to devise (e.g. a strategy); to work out (e.g. a tactic); to take (e.g. measures); to carry out (e.g. a plan); to adopt (e.g. a policy)
- Động từ to reconciliate (with); to make peace (with); to make up (with)
- Động từ to recite poetry (at a poetry gathering)