謙遜
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khiêm tốn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
謙遜 nghĩa là khiêm tốn.
Nghĩa của 謙遜
Danh từ
- Khiêm tốn. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 謙そん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ modesty; humility; being humble
Câu hỏi thường gặp
謙遜 nghĩa là gì?
謙遜 (danh từ) nghĩa là khiêm tốn.
謙遜 đọc là gì?
謙遜 đọc là けんそん (romaji: kenson).
Âm Hán Việt của 謙遜 là gì?
Âm Hán Việt của 謙遜 là "khiêm tốn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.