TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

謙遜(けんそん)

JLPT N2 từ thông dụng
けんそんkenson giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHIÊM TỐN 謙 khiêm·遜 tốn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khiêm tốn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

謙遜 nghĩa là khiêm tốn.

Nghĩa của 謙遜

Danh từ

  1. Khiêm tốn. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 謙そん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ modesty; humility; being humble

Câu hỏi thường gặp

謙遜 nghĩa là gì?

謙遜 (danh từ) nghĩa là khiêm tốn.

謙遜 đọc là gì?

謙遜 đọc là けんそん (romaji: kenson).

Âm Hán Việt của 謙遜 là gì?

Âm Hán Việt của 謙遜 là "khiêm tốn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.