TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

講(こう)じる

こうじるkōjiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 講 giảng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 講じる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lecture; to read aloud; to give a lecture (on)
  • Động từ to devise (e.g. a strategy); to work out (e.g. a tactic); to take (e.g. measures); to carry out (e.g. a plan) to adopt (e.g. a policy)
  • Động từ to confer; to hold conference (with); to negotiate (with)
  • Động từ to reconciliate (with); to make peace (with); to make up (with)

Cách chia của 講じる

Thể lịch sự (ます)講じます
Thể て講じて
Quá khứ (た)講じた
Phủ định (ない)講じない
Khả năng講じられる
Ý chí (よう)講じよう
Điều kiện (ば)講じれば
Bị động講じられる
Sai khiến講じさせる
Mệnh lệnh講じろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 講じる

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.