TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

諸子百家(しょしひゃっか)

tên riêng
しょしひゃっかshoshihyakka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHƯ TỬ BÁCH GIA 諸 chư·子 tử·百 bách·家 gia

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chư tử bách gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

諸子百家 nghĩa là bách gia chư tử.

Nghĩa của 諸子百家

Danh từ riêng

  1. thành ngữ bốn chữ Bách gia chư tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hundred Schools of Thought (during China's Spring and Autumn period and Warring States period) (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

諸子百家 nghĩa là gì?

諸子百家 (danh từ riêng) nghĩa là bách gia chư tử.

諸子百家 đọc là gì?

諸子百家 đọc là しょしひゃっか (romaji: shoshihyakka).

Âm Hán Việt của 諸子百家 là gì?

Âm Hán Việt của 諸子百家 là "chư tử bách gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.