TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

諧謔(かいぎゃく)

かいぎゃくkaigyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀI HƯỚC 諧 hài·謔 hước

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hài hước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

諧謔 nghĩa là hài hước.

Nghĩa của 諧謔

Danh từ

  1. Hài hước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joke; jest; banter

Câu hỏi thường gặp

諧謔 nghĩa là gì?

諧謔 (danh từ) nghĩa là hài hước.

諧謔 đọc là gì?

諧謔 đọc là かいぎゃく (romaji: kaigyaku).

Âm Hán Việt của 諧謔 là gì?

Âm Hán Việt của 諧謔 là "hài hước". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.