TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

諮(はか)る

JLPT N1 từ thông dụng
はかるhakaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 諮 tư

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 諮る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to consult with; to discuss; to confer; to deliberate

Cách viết khác: 議る, 咨る

Cách chia của 諮る

Thể lịch sự (ます)諮ります
Thể て諮って
Quá khứ (た)諮った
Phủ định (ない)諮らない
Khả năng諮れる
Ý chí (よう)諮ろう
Điều kiện (ば)諮れば
Bị động諮られる
Sai khiến諮らせる
Mệnh lệnh諮れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.