諮る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 諮る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to consult with; to discuss; to confer; to deliberate
Cách viết khác: 議る, 咨る
Cách chia của 諮る
| Thể lịch sự (ます) | 諮ります |
| Thể て | 諮って |
| Quá khứ (た) | 諮った |
| Phủ định (ない) | 諮らない |
| Khả năng | 諮れる |
| Ý chí (よう) | 諮ろう |
| Điều kiện (ば) | 諮れば |
| Bị động | 諮られる |
| Sai khiến | 諮らせる |
| Mệnh lệnh | 諮れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).