TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

誰(だれ)にでも

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
だれにでもdarenidemo giọng máy của trình duyệt

誰にでも nghĩa là ai.

Nghĩa của 誰にでも

Cụm từ

  1. Ai.

Từ liên quan với 誰にでも

Câu ví dụ với 誰にでも

  • 誰にでも長所と短所がある。 Người nào cũng có cái hay và cái dở của họ.Tatoeba #4870
  • 私は彼の息子のだれにでも会ったことがない。 Tôi chưa hề gặp ai trong số những người con trai của anh ta.Tatoeba #153833
  • だれにでも得意な時代がある。 Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203149
  • だれにでも欠点がある。 Nhân vô thập toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203150
  • 誰にでも欠点はある。 Ai cũng có khuyết điểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136767

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ anyone; anybody; everyone; whoever

Câu hỏi thường gặp

誰にでも nghĩa là gì?

誰にでも (cụm từ) nghĩa là ai.

誰にでも đọc là gì?

誰にでも đọc là だれにでも (romaji: darenidemo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.