TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

誰(だれ)か

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
だれかdareka giọng máy của trình duyệt

誰か nghĩa là ai đó.

Nghĩa của 誰か

Đại từ

  1. Ai đó.

Câu ví dụ với 誰か

  • だれかが私を呼んでいるようだ。 Hình như có ai đó đang gọi tôi.Tatoeba #203228
  • 誰かがピアノを弾いている。 Có ai đó đang đánh piano.Tatoeba #203238
  • 私の留守中に誰かが訪ねてきたらしい。 Có vẻ như ai đó đã đến thăm nhà tôi trong lúc tôi đi vắng.Tatoeba #162450
  • 誰かこの単語を発音できる人はいますか。 Có ai phát âm được từ này không ?Tatoeba #137025
  • 誰かをじろじろ見ることは失礼なことです。 Nhìn chằm chằm vào ai đó là một hành vi thô lỗ.Tatoeba #136953
  • 誰かパンクの修理ができますか。 Có ai có thể vá cái lốp xẹp này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136968
  • そこで誰かに会いましたか。 Bạn có thấy ai ở đó không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213713
  • 誰かこの時計の持ち主はいませんか。 Cái đồng hồ này có thuộc về ai ở đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137032

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ someone; somebody

Câu hỏi thường gặp

誰か nghĩa là gì?

誰か (đại từ) nghĩa là ai đó.

誰か đọc là gì?

誰か đọc là だれか (romaji: dareka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.