読める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 読める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be able to read; to be legible; to be decipherable
- Động từ to be readable (text, etc.); to read well
- Động từ to understand; to divine; to perceive; to see
Cách chia của 読める
| Thể lịch sự (ます) | 読めます |
| Thể て | 読めて |
| Quá khứ (た) | 読めた |
| Phủ định (ない) | 読めない |
| Khả năng | 読められる |
| Ý chí (よう) | 読めよう |
| Điều kiện (ば) | 読めれば |
| Bị động | 読められる |
| Sai khiến | 読めさせる |
| Mệnh lệnh | 読めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 読める
- 私は英語を読めるが話せない。 Tôi đọc được tiếng Anh, nhưng tôi không nói được tiếng Anh.Tatoeba #158296
- この本は難しすぎて僕には読めない。 Vì sách này quá khó nên tôi không đọc được.Tatoeba #219747
- 私はドイツ語を読めるけど話せない。 Tôi đọc được tiếng Đức, nhưng tôi không nói được.Tatoeba #461934
- この本は難しすぎるから、読めない。 Vì sách này quá khó nên tôi không đọc được.Tatoeba #1355136
- この本はとてもやさしいので子供でも読める。 Bởi vì cuốn sách này rất dễ cho nên ngay cả trẻ con cũng có thể đọc được.Tatoeba #219695
- 「トム、これどこの文字か分かる?」「えっと、多分チベット文字だと思う。全然読めないけど」 "Tom này, cậu có biết đây là chữ nước nào không?" "Để xem nào, chắc là chữ Tây Tạng. Cơ mà tớ không đọc được gì hết."Tatoeba #2871704
- ひらがなは読めますか。 Bạn có đọc được hiragana không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13245505
- 彼は英語を読めるし、そのうえ書けもする。 Anh ấy có cả khả năng đọc và viết tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109657
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.