読む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
読む nghĩa là đọc.
Nghĩa của 読む
Động từ
- Đọc.
Cách viết khác: 讀む, 訓む
Cách chia của 読む
| Thể lịch sự (ます) | 読みます |
| Thể て | 読んで |
| Quá khứ (た) | 読んだ |
| Phủ định (ない) | 読まない |
| Khả năng | 読める |
| Ý chí (よう) | 読もう |
| Điều kiện (ば) | 読めば |
| Bị động | 読まれる |
| Sai khiến | 読ませる |
| Mệnh lệnh | 読め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 読む
- 私は英語を読めるが話せない。 Tôi đọc được tiếng Anh, nhưng tôi không nói được tiếng Anh.Tatoeba #158296
- 一晩でその本を全部読んだ。 Tôi đọc xong hết cuốn sách đó trong một đêm.Tatoeba #190143
- 彼女は手紙を読み終えた。 Cô ta đã đọc xong lá thư.Tatoeba #88811
- 彼女は一晩中本を読んだ。 Cô ta đã đọc sách thâu đêm.Tatoeba #91110
- 私は昨日、本を読みませんでした。 Hôm qua tôi không đọc sách.Tatoeba #165767
- 彼は自分の部屋で本を読んでいます。 Anh ấy đang đọc một cuốn sách trong phòng mình.Tatoeba #149778
- この本読んでもいいよ。 Bạn có thể đọc cuốn sách này.Tatoeba #219488
- この本は難しすぎて僕には読めない。 Vì sách này quá khó nên tôi không đọc được.Tatoeba #219747
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to read
- Động từ to recite (e.g. a sutra); to chant
- Động từ to predict; to guess; to forecast; to read (someone's thoughts); to see (e.g. into someone's heart)
- Động từ to pronounce; to read (e.g. a kanji)
- Động từ to decipher; to read (a meter, graph, music, etc.); to tell (the time)
- Động từ to count; to estimate
- Động từ to read (a kanji) with its native Japanese reading
Câu hỏi thường gặp
読む nghĩa là gì?
読む (động từ) nghĩa là đọc.
読む đọc là gì?
読む đọc là よむ (romaji: yomu).