読み直す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 読み直す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to read (a book, etc.) over again
Cách viết khác: 読みなおす
Cách chia của 読み直す
| Thể lịch sự (ます) | 読み直します |
| Thể て | 読み直して |
| Quá khứ (た) | 読み直した |
| Phủ định (ない) | 読み直さない |
| Khả năng | 読み直せる |
| Ý chí (よう) | 読み直そう |
| Điều kiện (ば) | 読み直せば |
| Bị động | 読み直される |
| Sai khiến | 読み直させる |
| Mệnh lệnh | 読み直せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 読み直す
- もう一度メモをざっと読み直そうと思ったが、時間が無かった。 Trong lúc tôi định đọc qua một lượt những ghi chú của tôi, thì thời gian đã hết.Tatoeba #635444
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).