読み取る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 読み取る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to read and understand; to take in
- Động từ to sense from external cues; to read (someone's) mind
- Động từ to read (calibration, tape, etc.); to scan (bar code); to read (out)
Cách viết khác: 読みとる, 読取る
Cách chia của 読み取る
| Thể lịch sự (ます) | 読み取ります |
| Thể て | 読み取って |
| Quá khứ (た) | 読み取った |
| Phủ định (ない) | 読み取らない |
| Khả năng | 読み取れる |
| Ý chí (よう) | 読み取ろう |
| Điều kiện (ば) | 読み取れば |
| Bị động | 読み取られる |
| Sai khiến | 読み取らせる |
| Mệnh lệnh | 読み取れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).