読み上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 読み上げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to read out; to read aloud; to call out
- Động từ to finish reading; to read through
Cách viết khác: 読上げる
Cách chia của 読み上げる
| Thể lịch sự (ます) | 読み上げます |
| Thể て | 読み上げて |
| Quá khứ (た) | 読み上げた |
| Phủ định (ない) | 読み上げない |
| Khả năng | 読み上げられる |
| Ý chí (よう) | 読み上げよう |
| Điều kiện (ば) | 読み上げれば |
| Bị động | 読み上げられる |
| Sai khiến | 読み上げさせる |
| Mệnh lệnh | 読み上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).