TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

読(よ)みきる

よみきるyomikiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 読 độc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 読みきる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to finish reading; to read through
  • Động từ to figure out; to fully anticipate

Cách viết khác: 読み切る

Cách chia của 読みきる

Thể lịch sự (ます)読みきります
Thể て読みきって
Quá khứ (た)読みきった
Phủ định (ない)読みきらない
Khả năng読みきれる
Ý chí (よう)読みきろう
Điều kiện (ば)読みきれば
Bị động読みきられる
Sai khiến読みきらせる
Mệnh lệnh読みきれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.