TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

説明書(せつめいしょ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
せつめいしょsetsumeisho giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THUYẾT MINH THƯ 説 thuyết·明 minh·書 thư

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thuyết minh thư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 説明書

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (printed) instructions; manual; explanatory leaflet (pamphlet, note); description

Câu ví dụ với 説明書

  • あなたは熱交換器の取扱説明書をこちらでダウンロードできます。 Bạn có thể tải hướng dẫn sử dụng của bộ trao đổi nhiệt tại đây.Tatoeba #936300

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.