TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

誤植(ごしょく)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ごしょくgoshoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỘ THỰC 誤 ngộ·植 thực

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngộ thực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

誤植 nghĩa là lỗi in ấn, lỗi chính tả, lỗi đánh vần.

Nghĩa của 誤植

Danh từ

  1. Của thợ in, lỗi in ấn, lỗi chính tả, lỗi đánh vần.

Câu ví dụ với 誤植

  • 誤植のない本などほとんどない。 Hầu như không có quyển sách nào là không bị in sai.Tatoeba #2436265

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ misprint; typographical error; typo

Câu hỏi thường gặp

誤植 nghĩa là gì?

誤植 (danh từ) nghĩa là lỗi in ấn, lỗi chính tả, lỗi đánh vần.

誤植 đọc là gì?

誤植 đọc là ごしょく (romaji: goshoku).

Âm Hán Việt của 誤植 là gì?

Âm Hán Việt của 誤植 là "ngộ thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.