誤植
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngộ thực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
誤植 nghĩa là lỗi in ấn, lỗi chính tả, lỗi đánh vần.
Nghĩa của 誤植
Danh từ
- Của thợ in, lỗi in ấn, lỗi chính tả, lỗi đánh vần.
Câu ví dụ với 誤植
- 誤植のない本などほとんどない。 Hầu như không có quyển sách nào là không bị in sai.Tatoeba #2436265
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ misprint; typographical error; typo
Câu hỏi thường gặp
誤植 nghĩa là gì?
誤植 (danh từ) nghĩa là lỗi in ấn, lỗi chính tả, lỗi đánh vần.
誤植 đọc là gì?
誤植 đọc là ごしょく (romaji: goshoku).
Âm Hán Việt của 誤植 là gì?
Âm Hán Việt của 誤植 là "ngộ thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.