誤り
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
誤り nghĩa là lỗi.
Nghĩa của 誤り
Danh từ
- Lỗi.
Cách viết khác: 謬り, 謬
Câu ví dụ với 誤り
- その文には文法的な誤りはない。 Câu văn này không chứa lỗi ngữ pháp nào.Tatoeba #206875
- わずかな誤りでも致命的な惨事につながるかもしれない。 Sai lầm nhỏ nhất có thể dẫn đến một thảm họa chí mạng.Tatoeba #191966
- 彼は誤りを後悔している。 Nó hối tiếc lỗi lầm của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107472
- 弘法も筆の誤り。 Nhân vô thập toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173605
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ error; mistake; slip; bug
Câu hỏi thường gặp
誤り nghĩa là gì?
誤り (danh từ) nghĩa là lỗi.
誤り đọc là gì?
誤り đọc là あやまり (romaji: ayamari).
Âm Hán Việt của 誤り là gì?
Âm Hán Việt của 誤り là "mậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.