TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

誤(あやま)る

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
あやまるayamaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 誤 ngộ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 誤る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make a mistake (in); to commit an error; to do incorrectly; to err
  • Động từ to be wrong; to be incorrect; to be false; to be mistaken
  • Động từ to mislead; to misguide; to lead astray

Cách viết khác: 謬る

Cách chia của 誤る

Thể lịch sự (ます)誤ります
Thể て誤って
Quá khứ (た)誤った
Phủ định (ない)誤らない
Khả năng誤れる
Ý chí (よう)誤ろう
Điều kiện (ば)誤れば
Bị động誤られる
Sai khiến誤らせる
Mệnh lệnh誤れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 誤る

  • 本能に従うと道を誤ることが多い。 Bản năng thường là một người hướng dẫn tồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81463

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.