誤る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 誤る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make a mistake (in); to commit an error; to do incorrectly; to err
- Động từ to be wrong; to be incorrect; to be false; to be mistaken
- Động từ to mislead; to misguide; to lead astray
Cách viết khác: 謬る
Cách chia của 誤る
| Thể lịch sự (ます) | 誤ります |
| Thể て | 誤って |
| Quá khứ (た) | 誤った |
| Phủ định (ない) | 誤らない |
| Khả năng | 誤れる |
| Ý chí (よう) | 誤ろう |
| Điều kiện (ば) | 誤れば |
| Bị động | 誤られる |
| Sai khiến | 誤らせる |
| Mệnh lệnh | 誤れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 誤る
- 本能に従うと道を誤ることが多い。 Bản năng thường là một người hướng dẫn tồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81463
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.