誤りを認める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 誤りを認める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to admit to a mistake
Cách chia của 誤りを認める
| Thể lịch sự (ます) | 誤りを認めます |
| Thể て | 誤りを認めて |
| Quá khứ (た) | 誤りを認めた |
| Phủ định (ない) | 誤りを認めない |
| Khả năng | 誤りを認められる |
| Ý chí (よう) | 誤りを認めよう |
| Điều kiện (ば) | 誤りを認めれば |
| Bị động | 誤りを認められる |
| Sai khiến | 誤りを認めさせる |
| Mệnh lệnh | 誤りを認めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 誤りを認める
- 私は自分の誤りを認める。 Tôi thừa nhận sai lầm của chính mình.Tatoeba #156256
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).