誠
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thành” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
誠 nghĩa là tính trung thực.
Nghĩa của 誠
Danh từ
- Tính trung thực.
Cách viết khác: 真, 実
Từ ghép có 誠
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ truth; reality; fact
- Danh từ sincerity; honesty; faithfulness; good faith
- Phó từ indeed; really; absolutely; truly; actually (cũ)
Câu hỏi thường gặp
誠 nghĩa là gì?
誠 (danh từ) nghĩa là tính trung thực.
誠 đọc là gì?
誠 đọc là まこと (romaji: makoto).
Âm Hán Việt của 誠 là gì?
Âm Hán Việt của 誠 là "thành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.