忠誠
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
忠誠 nghĩa là lòng trung thành.
Nghĩa của 忠誠
Tính từ đuôi na
- Lòng trung thành.
Từ ghép có 忠誠
- 忠誠心 — Lòng trung thành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na loyalty; sincerity; allegiance; fidelity; integrity
Câu hỏi thường gặp
忠誠 nghĩa là gì?
忠誠 (tính từ đuôi na) nghĩa là lòng trung thành.
忠誠 đọc là gì?
忠誠 đọc là ちゅうせい (romaji: chūsei).
Âm Hán Việt của 忠誠 là gì?
Âm Hán Việt của 忠誠 là "trung thành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.