民間語源
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dân gian ngữ nguyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
民間語源 nghĩa là Từ nguyên dân gian.
Nghĩa của 民間語源
Danh từ
- Từ nguyên dân gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ folk etymology; popular (but unfounded) etymology
Câu hỏi thường gặp
民間語源 nghĩa là gì?
民間語源 (danh từ) nghĩa là Từ nguyên dân gian.
民間語源 đọc là gì?
民間語源 đọc là みんかんごげん (romaji: minkangogen).
Âm Hán Việt của 民間語源 là gì?
Âm Hán Việt của 民間語源 là "dân gian ngữ nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.