Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
誘拐 nghĩa là sự bắt cóc, bắt cóc.
Nghĩa của 誘拐
Danh từ
Sự bắt cóc, bắt cóc.
Cách viết khác: 誘かい
Câu ví dụ với 誘拐
私はエイリアンに誘拐されていた。Tôi bị người ngoài hành tinh bắt cóc.Tatoeba #161309
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ abduction; kidnapping; kidnaping
Câu hỏi thường gặp
誘拐 nghĩa là gì?
誘拐 (danh từ) nghĩa là sự bắt cóc, bắt cóc.
誘拐 đọc là gì?
誘拐 đọc là ゆうかい (romaji: yūkai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.