誘惑
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dụ hoặc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
誘惑 nghĩa là sự quyến rũ, sự dụ dỗ.
Nghĩa của 誘惑
Danh từ
- Sự quyến rũ, sự dụ dỗ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ temptation; allurement; lure; enticement; seduction
Câu hỏi thường gặp
誘惑 nghĩa là gì?
誘惑 (danh từ) nghĩa là sự quyến rũ, sự dụ dỗ.
誘惑 đọc là gì?
誘惑 đọc là ゆうわく (romaji: yūwaku).
Âm Hán Việt của 誘惑 là gì?
Âm Hán Việt của 誘惑 là "dụ hoặc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.