認め
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 認め
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ approval; acceptance; recognition; acknowledgement
- Danh từ private seal; signet (viết tắt)
Từ liên quan với 認め
Từ ghép có 認め
- 認める — Thừa nhận, công nhận.
Câu ví dụ với 認め
- 私が間違っていたと認めよう。 Tôi thừa nhận là tôi sai.Tatoeba #1196463
- 彼はそれを真実だと認めた。 Anh ta thừa nhận rằng đó là sự thật.Tatoeba #115640
- 私は自分の誤りを認める。 Tôi thừa nhận sai lầm của chính mình.Tatoeba #156256
- トムは負けた事を認めた。 Tom thừa nhận là anh ta đã thua.Tatoeba #199819
- いびきをかくことは認めるよ・・・。 Tôi phải nhận là tôi có ngáy...Tatoeba #5116
- 彼は自分が有罪であることを認めた。 Anh ta thừa nhận rằng mình có tội.Tatoeba #105127
- 彼女は自分が間違っていることを認めない。 Cô ấy không thừa nhận là mình sai.Tatoeba #89113
- 彼女は私の申し出が正当なものであることを認めた。 Cô ấy thừa nhận rằng yêu cầu của tôi là chính đáng.Tatoeba #89355
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).