誇る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 誇る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to boast of; to be proud of; to take pride in
Cách chia của 誇る
| Thể lịch sự (ます) | 誇ります |
| Thể て | 誇って |
| Quá khứ (た) | 誇った |
| Phủ định (ない) | 誇らない |
| Khả năng | 誇れる |
| Ý chí (よう) | 誇ろう |
| Điều kiện (ば) | 誇れば |
| Bị động | 誇られる |
| Sai khiến | 誇らせる |
| Mệnh lệnh | 誇れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).