TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

誇(ほこ)りに思(おも)う

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ほこりにおもうhokoriniomou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 誇 khoa·思 tư

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 誇りに思う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to take pride in; to pride oneself; to be proud of

Cách chia của 誇りに思う

Thể lịch sự (ます)誇りに思います
Thể て誇りに思って
Quá khứ (た)誇りに思った
Phủ định (ない)誇りに思わない
Khả năng誇りに思える
Ý chí (よう)誇りに思おう
Điều kiện (ば)誇りに思えば
Bị động誇りに思われる
Sai khiến誇りに思わせる
Mệnh lệnh誇りに思え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 誇りに思う

  • 私は息子を誇りに思っている。 Tôi tự hào về con trai tôi.Tatoeba #155306

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.