誇りに思う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 誇りに思う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to take pride in; to pride oneself; to be proud of
Cách chia của 誇りに思う
| Thể lịch sự (ます) | 誇りに思います |
| Thể て | 誇りに思って |
| Quá khứ (た) | 誇りに思った |
| Phủ định (ない) | 誇りに思わない |
| Khả năng | 誇りに思える |
| Ý chí (よう) | 誇りに思おう |
| Điều kiện (ば) | 誇りに思えば |
| Bị động | 誇りに思われる |
| Sai khiến | 誇りに思わせる |
| Mệnh lệnh | 誇りに思え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 誇りに思う
- 私は息子を誇りに思っている。 Tôi tự hào về con trai tôi.Tatoeba #155306
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).