誇り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 誇り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pride; boast; credit (to)
Câu ví dụ với 誇り
- 新しい校舎は村の誇りだ。 Ngôi trường mới xây là niềm tự hào của xã.Tatoeba #145417
- 彼女は自分の娘が誇りである。 Cô ấy hãnh diện về con gái mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88970
- 彼はミュージシャンであることを誇りにしている。 Cậu ấy tự hào là một nhạc sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #110696
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.