該当
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 該当
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corresponding to; being applicable to; being relevant to; coming under; falling under
Cách viết khác: かくとう
Câu ví dụ với 該当
- この条件に該当する人は誰もいない。 Không một ai đáp ứng được những điều kiện này.Tatoeba #221071
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).