TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

話(はな)せる

はなせるhanaseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 話 thoại

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 話せる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be able to speak; to be able to talk
  • Động từ to be understanding; to be sensible

Cách chia của 話せる

Thể lịch sự (ます)話せます
Thể て話せて
Quá khứ (た)話せた
Phủ định (ない)話せない
Khả năng話せられる
Ý chí (よう)話せよう
Điều kiện (ば)話せれば
Bị động話せられる
Sai khiến話せさせる
Mệnh lệnh話せろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 話せる

Câu ví dụ với 話せる

  • メアリーは日本語が話せる。 Mary biết nói tiếng Nhật.Tatoeba #194721

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.