TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

話(はな)し込(こ)む

từ thông dụng
はなしこむhanashikomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 話 thoại·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 話し込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be deep in talk

Cách viết khác: 話しこむ, 話込む

Cách chia của 話し込む

Thể lịch sự (ます)話し込みます
Thể て話し込んで
Quá khứ (た)話し込んだ
Phủ định (ない)話し込まない
Khả năng話し込める
Ý chí (よう)話し込もう
Điều kiện (ば)話し込めば
Bị động話し込まれる
Sai khiến話し込ませる
Mệnh lệnh話し込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.