TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

話(はな)し言葉(ことば)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
はなしことばhanashikotoba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THOẠI NGÔN HIỆP 話 thoại·言 ngôn·葉 hiệp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thoại ngôn hiệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 話し言葉

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spoken language; colloquial expression

Cách viết khác: 話しことば, 話言葉

Từ liên quan với 話し言葉

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.