話し合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 話し合う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to discuss; to talk together
Cách viết khác: 話しあう, 話合う
Cách chia của 話し合う
| Thể lịch sự (ます) | 話し合います |
| Thể て | 話し合って |
| Quá khứ (た) | 話し合った |
| Phủ định (ない) | 話し合わない |
| Khả năng | 話し合える |
| Ý chí (よう) | 話し合おう |
| Điều kiện (ば) | 話し合えば |
| Bị động | 話し合われる |
| Sai khiến | 話し合わせる |
| Mệnh lệnh | 話し合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 話し合う
- ここでその問題について話し合いましょう。 Chúng ta hãy cùng thảo luận vấn đề ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224662
- ロング氏とスミス氏は、お互いに話し合った。 Ông Long và ông Smith đã nói chuyện với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192151
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.