TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

話(はな)し合(あ)う

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
はなしあうhanashiau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 話 thoại·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 話し合う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to discuss; to talk together

Cách viết khác: 話しあう, 話合う

Cách chia của 話し合う

Thể lịch sự (ます)話し合います
Thể て話し合って
Quá khứ (た)話し合った
Phủ định (ない)話し合わない
Khả năng話し合える
Ý chí (よう)話し合おう
Điều kiện (ば)話し合えば
Bị động話し合われる
Sai khiến話し合わせる
Mệnh lệnh話し合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 話し合う

  • ここでその問題について話し合いましょう。 Chúng ta hãy cùng thảo luận vấn đề ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224662
  • ロング氏とスミス氏は、お互いに話し合った。 Ông Long và ông Smith đã nói chuyện với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192151

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.